組織形態學

tổ chức hình thái học

Hán Việt: tổ chức hình thái học

Tổng quan

(sinh vật học) môn hình thái cấu trúc

Cấu tạo: (tổ) + (chức) + (hình) + (thái) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) môn hình thái cấu trúc