組織文化 zǔ zhī wén huà · tổ chức văn hóa Hán Việt: tổ chức văn hóa · Pinyin: zǔ zhī wén huà Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinzǔ zhī wén huàHán Việttổ chức văn hóaCấu tạo組 + 織 + 文 + 化 · tổ + chức + văn + hóa nghĩa thành phần: tổ + chức + văn + hóa Nghĩa jaJMdict organizational culture|culture of an organization