組織熒光 tổ chức huỳnh quang Hán Việt: tổ chức huỳnh quang Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang)Hán Việttổ chức huỳnh quangCấu tạo組 + 織 + 熒 + 光 · tổ + chức + huỳnh + quang nghĩa thành phần: tổ + chức + huỳnh + quang