組織療法 tổ chức liệu pháp Hán Việt: tổ chức liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việttổ chức liệu phápCấu tạo組 + 織 + 療 + 法 · tổ + chức + liệu + pháp nghĩa thành phần: tổ + chức + liệu + pháp Nghĩa EngCihui 組織療法 ǔzhī liáofǎ n. <med.> tissue therapy; histotherapy