組織芯片 zǔ zhī xìn piàn · tổ chức tâm phiến Hán Việt: tổ chức tâm phiến · Pinyin: zǔ zhī xìn piàn Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 芯 (tâm) + 片 (phiến)Pinyinzǔ zhī xìn piànHán Việttổ chức tâm phiếnCấu tạo組 + 織 + 芯 + 片 · tổ + chức + tâm + phiến nghĩa thành phần: tổ + chức + tâm + phiến