組織行為學 zǔ zhī xíng wéi xué · tổ chức hành vi học Hán Việt: tổ chức hành vi học · Pinyin: zǔ zhī xíng wéi xué Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 行 (hành) + 為 (vi) + 學 (học)Pinyinzǔ zhī xíng wéi xuéHán Việttổ chức hành vi họcCấu tạo組 + 織 + 行 + 為 + 學 · tổ + chức + hành + vi + học nghĩa thành phần: tổ + chức + hành + vi + học