組織起來
tổ chức khởi lai
Hán Việt: tổ chức khởi lai · Pinyin: zǔ zhī qǐ lai
Tổng quan
tổ chức, cấu tạo, thiết lập, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn, thành tổ chức, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn
Nghĩa
Việt
- Cihui tổ chức, cấu tạo, thiết lập, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn, thành tổ chức, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn
Eng
- Cihui 組織起來 ǔzhī qǐlai r.v. unite together; team up