組織關係 tổ chức quan hệ Hán Việt: tổ chức quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việttổ chức quan hệCấu tạo組 + 織 + 關 + 係 · tổ + chức + quan + hệ nghĩa thành phần: tổ + chức + quan + hệ Nghĩa EngCihui 組織關係 ǔzhī guānxi n. 1. organizational relationship 2. membership credentials