組裝工作 zǔ zhuāng gōng zuò · tổ trang công tác Hán Việt: tổ trang công tác · Pinyin: zǔ zhuāng gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 裝 (trang) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinzǔ zhuāng gōng zuòHán Việttổ trang công tácCấu tạo組 + 裝 + 工 + 作 · tổ + trang + công + tác nghĩa thành phần: tổ + trang + công + tác