組裝貿易 zǔ zhuāng mào yì · tổ trang mậu dịch Hán Việt: tổ trang mậu dịch · Pinyin: zǔ zhuāng mào yì Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 裝 (trang) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)Pinyinzǔ zhuāng mào yìHán Việttổ trang mậu dịchCấu tạo組 + 裝 + 貿 + 易 · tổ + trang + mậu + dịch nghĩa thành phần: tổ + trang + mậu + dịch