結伴而行

jié bàn ér xíng kết bạn nhi hành

Hán Việt: kết bạn nhi hành · Pinyin: jié bàn ér xíng

Tổng quan

cùng nhau đi | đồng hành cùng nhau

Cấu tạo: (kết) + (bạn) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng nhau đi | đồng hành cùng nhau

Eng

  • CC-CEDICT (of a group) to stay together; to keep together
  • Cihui (of a group) to stay together; to keep together