結合模型 jié hé mó xíng·kết hợp mô hình Hán Việt: kết hợp mô hình · Pinyin: jié hé mó xíng Tổng quan mô hình kết hợp Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinjié hé mó xíngHán Việtkết hợp mô hìnhTừ loạidanhCấu tạo結 + 合 + 模 + 型 · kết + hợp + mô + hình nghĩa thành phần: kết + hợp + mô + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết hợpGoogle Alex v6 mô hình kết hợp Từ liên quan Gần nghĩa模型制造 · 結合過程 · 模型检验器 · 結合能 · 結合膜 · 结合地 · 結合律 · 結合性