結合過程

jié hé guò chéng kết hợp quá trình

Hán Việt: kết hợp quá trình · Pinyin: jié hé guò chéng

Tổng quan

quá trình kết hợp

Cấu tạo: (kết) + (hợp) + (quá) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá trình kết hợp