結合能

jié hé néngkết hợp năng

Hán Việt: kết hợp năng · Pinyin: jié hé néng

Tổng quan

năng lượng liên kết

新华 · Tân Hoa Đại lục

两个或几个自由状态的粒子结合在一起时释放的能量。自由原子结合为分子时放出的能量叫做化学结合能,分散的核子组成原子核时放出的能量叫做原子核结合能。

Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 能 (năng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

結合膜 · 结合地 · 結合律 · 結合性 · 结合点 · 结合物 · 结合的 · 结合膜