結合比率

kết hợp bỉ suất

Hán Việt: kết hợp bỉ suất

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (hợp) + (bỉ) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結合比率 iéhé bǐlǜ n. <acct.> composite ratio