結城秀康 jié chéng xiù kāng · kết thành tú khang Hán Việt: kết thành tú khang · Pinyin: jié chéng xiù kāng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 城 (thành) + 秀 (tú) + 康 (khang)Pinyinjié chéng xiù kāngHán Việtkết thành tú khangCấu tạo結 + 城 + 秀 + 康 · kết + thành + tú + khang nghĩa thành phần: kết + thành + tú + khang