結婚戒指

jié hūn jiè zhi kết hôn giới chỉ

Hán Việt: kết hôn giới chỉ · Pinyin: jié hūn jiè zhi

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (hôn) + (giới) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結婚典禮時,新人互贈作為信物的戒指。