結婚生子

jié hūn shēng zǐkết hôn sanh tử

Hán Việt: kết hôn sanh tử · Pinyin: jié hūn shēng zǐ

Tổng quan

kết hôn và sinh con; xây dựng gia đình

Cấu tạo: 結 (kết) + 婚 (hôn) + 生 (sanh) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết hôn sinh con

Eng

  • Cihui to get married and have kids; to start a family

Từ liên quan

Gần nghĩa

結婚證書 · 結婚儀式 · 结婚前的 · 结婚生活 · 結婚蛋糕 · 結婚預告 · 生子女 · 生子的