結局完美 kết cục hoàn mĩ Hán Việt: kết cục hoàn mĩ Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 局 (cục) + 完 (hoàn) + 美 (mĩ)Hán Việtkết cục hoàn mĩCấu tạo結 + 局 + 完 + 美 · kết + cục + hoàn + mĩ nghĩa thành phần: kết + cục + hoàn + mĩ