結巴現象

kết ba hiện tượng

Hán Việt: kết ba hiện tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (ba) + (hiện) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結巴現象 iēbā xiànxiàng n. hesitation phenomena