結巴磕子 kết ba khái tử Hán Việt: kết ba khái tử Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 巴 (ba) + 磕 (khái) + 子 (tử)Hán Việtkết ba khái tửCấu tạo結 + 巴 + 磕 + 子 · kết + ba + khái + tử nghĩa thành phần: kết + ba + khái + tử Nghĩa EngCihui 結巴磕子 iēbakēzi n. <coll.> stutterer; stammerer