結成同盟 jié chéng tóng méng · kết thành đồng minh Hán Việt: kết thành đồng minh · Pinyin: jié chéng tóng méng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 成 (thành) + 同 (đồng) + 盟 (minh)Pinyinjié chéng tóng méngHán Việtkết thành đồng minhCấu tạo結 + 成 + 同 + 盟 · kết + thành + đồng + minh nghĩa thành phần: kết + thành + đồng + minh