結晶構造學 kết tinh cấu tạo học Hán Việt: kết tinh cấu tạo học Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 晶 (tinh) + 構 (cấu) + 造 (tạo) + 學 (học)Hán Việtkết tinh cấu tạo họcCấu tạo結 + 晶 + 構 + 造 + 學 · kết + tinh + cấu + tạo + học nghĩa thành phần: kết + tinh + cấu + tạo + học