結晶玫瑰 kết tinh mân côi Hán Việt: kết tinh mân côi Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 晶 (tinh) + 玫 (mân) + 瑰 (côi)Hán Việtkết tinh mân côiCấu tạo結 + 晶 + 玫 + 瑰 · kết + tinh + mân + côi nghĩa thành phần: kết + tinh + mân + côi