結晶界限 jié jīng jiè xiàn · kết tinh giới hạn Hán Việt: kết tinh giới hạn · Pinyin: jié jīng jiè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 晶 (tinh) + 界 (giới) + 限 (hạn)Pinyinjié jīng jiè xiànHán Việtkết tinh giới hạnCấu tạo結 + 晶 + 界 + 限 · kết + tinh + giới + hạn nghĩa thành phần: kết + tinh + giới + hạn