結束帳戶 kết thúc trướng hộ Hán Việt: kết thúc trướng hộ Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Hán Việtkết thúc trướng hộCấu tạo結 + 束 + 帳 + 戶 · kết + thúc + trướng + hộ nghĩa thành phần: kết + thúc + trướng + hộ Nghĩa EngCihui 結束帳戶 iéshù zhànghù v.o. close an account