結束比賽 kết thúc bỉ tái Hán Việt: kết thúc bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtkết thúc bỉ táiCấu tạo結 + 束 + 比 + 賽 · kết + thúc + bỉ + tái nghĩa thành phần: kết + thúc + bỉ + tái