結果體的 kết quả thể đích Hán Việt: kết quả thể đích Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 果 (quả) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtkết quả thể đíchCấu tạo結 + 果 + 體 + 的 · kết + quả + thể + đích nghĩa thành phần: kết + quả + thể + đích Nghĩa EngCihui 結果體的 iéguǒtǐ de attr. resultative