結核病院 kết hạch bệnh viện Hán Việt: kết hạch bệnh viện Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 核 (hạch) + 病 (bệnh) + 院 (viện)Hán Việtkết hạch bệnh việnCấu tạo結 + 核 + 病 + 院 · kết + hạch + bệnh + viện nghĩa thành phần: kết + hạch + bệnh + viện Nghĩa EngCihui 結核病院 iéhé bìngyuàn p.w. T.B. hospital M:¹suǒ/¹jiā