結構主義
kết cấu chủ nghĩa
Hán Việt: kết cấu chủ nghĩa · Pinyin: jié gòu zhǔ yì
Tổng quan
chủ nghĩa cấu trúc
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ nghĩa cấu trúc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種新的哲學思潮,反對現象學及存在哲學,主張世界是實在的,一切事物絕對受自然法則所支配,人僅是這世界的一部分而已。
Eng
- CC-CEDICT structuralism
- Cihui structuralism