結構分析

jié gòu fēn xī kết cấu phân tích

Hán Việt: kết cấu phân tích · Pinyin: jié gòu fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結構分析 iégòu fēnxi n. structural analysis