結構助詞

jié gòu zhù cí kết cấu trợ từ

Hán Việt: kết cấu trợ từ · Pinyin: jié gòu zhù cí

Tổng quan

trợ từ kết cấu, như 的, 地, 得 và 所

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (trợ) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trợ từ kết cấu, như 的, 地, 得 và 所

Eng

  • CC-CEDICT structural particle, such as 的[de5], 地[de5], 得[de5] and 所[suo3]
  • Cihui structural particle, such as 的, 地, 得 and 所