結構基因 kết cấu cơ nhân Hán Việt: kết cấu cơ nhân Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 基 (cơ) + 因 (nhân)Hán Việtkết cấu cơ nhânCấu tạo結 + 構 + 基 + 因 · kết + cấu + cơ + nhân nghĩa thành phần: kết + cấu + cơ + nhân