結構工程學 jié gòu gōng chéng xué · kết cấu công trình học Hán Việt: kết cấu công trình học · Pinyin: jié gòu gōng chéng xué Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 工 (công) + 程 (trình) + 學 (học)Pinyinjié gòu gōng chéng xuéHán Việtkết cấu công trình họcCấu tạo結 + 構 + 工 + 程 + 學 · kết + cấu + công + trình + học nghĩa thành phần: kết + cấu + công + trình + học