結構描寫 kết cấu miêu tả Hán Việt: kết cấu miêu tả Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 描 (miêu) + 寫 (tả)Hán Việtkết cấu miêu tảCấu tạo結 + 構 + 描 + 寫 · kết + cấu + miêu + tả nghĩa thành phần: kết + cấu + miêu + tả Nghĩa EngCihui 結構描寫 iégòu miáoxiě n. structural description