結構材料 jié gòu cái liào · kết cấu tài liêu Hán Việt: kết cấu tài liêu · Pinyin: jié gòu cái liào Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyinjié gòu cái liàoHán Việtkết cấu tài liêuCấu tạo結 + 構 + 材 + 料 · kết + cấu + tài + liêu nghĩa thành phần: kết + cấu + tài + liêu