結構為可拆卸式

jié gòu wéi kě chāi xiè shìkết cấu vi khả sách tá thức

Hán Việt: kết cấu vi khả sách tá thức · Pinyin: jié gòu wéi kě chāi xiè shì

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 為 (vi) + 可 (khả) + 拆 (sách) + 卸 (tá) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu trúc tháo rời

Đức

  • Handedict Ausführung

Từ liên quan

Gần nghĩa

结构主义语言学 · 结构性中年危机 · 結構性矛盾突出 · 结构的同音异义 · 結構化查詢語言 · 結構化程式編製 · 结构主义语法 · 结构学构词法