結構化程式編製
kết cấu hóa trình thức biên chế
Hán Việt: kết cấu hóa trình thức biên chế
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 化 (hóa) + 程 (trình) + 式 (thức) + 編 (biên) + 製 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui structured programming