結構化程式編製

kết cấu hóa trình thức biên chế

Hán Việt: kết cấu hóa trình thức biên chế

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 化 (hóa) + 程 (trình) + 式 (thức) + 編 (biên) + 製 (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui structured programming

Từ liên quan

Gần nghĩa

結構為可拆卸式 · 結構性矛盾突出 · 結構化查詢語言 · 編製資產負債表 · 結構排列形式 · 結構現實主義 · 結構調整貸款 · 編製軟件程序