结构主义语言学
kết cấu chủ nghĩa ngữ ngôn học
Hán Việt: kết cấu chủ nghĩa ngữ ngôn học
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngôn ngữ học cấu trúc
- Biên soạn 結構主義語言學 iégòuzhǔyì yǔyánxué n. <lg.> structuralist linguistics
Eng
- Cihui 結構主義語言學 iégòuzhǔyì yǔyánxué n. <lg.> structuralist linguistics
- Tần suất từ 結構主義語言學 iégòuzhǔyì yǔyánxué n. <lg.> structuralist linguistics