結構主義語言學

kết cấu chủ nghĩa ngữ ngôn học

Hán Việt: kết cấu chủ nghĩa ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (chủ) + (nghĩa) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結構主義語言學 iégòuzhǔyì yǔyánxué n. <lg.> structuralist linguistics