结构性中年危机

jiégòuxìng zhōngnián wēijīkết cấu tính trung niên nguy ki

Hán Việt: kết cấu tính trung niên nguy ki · Pinyin: jiégòuxìng zhōngnián wēijī

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 性 (tính) + 中 (trung) + 年 (niên) + 危 (nguy) + 機 (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mid-life crisis

Từ liên quan

Gần nghĩa

结构为可拆卸式 · 结构主义语言学 · 结构性矛盾突出 · 结构的同音异义 · 结構化查询语言 · 结構化程式编制 · 危机处理小组 · 危机顶峰会议