結構的同音異義

kết cấu đích đồng âm dị nghĩa

Hán Việt: kết cấu đích đồng âm dị nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (đích) + (đồng) + (âm) + (dị) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結構的同音異義 iégòu de tóngyīnyìyì n. <lg.> constructional homonymy