結構現實主義

jié gòu xiàn shí zhǔ yìkết cấu hiện thật chủ nghĩa

Hán Việt: kết cấu hiện thật chủ nghĩa · Pinyin: jié gòu xiàn shí zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 現 (hiện) + 實 (thật) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa hiện thực cấu trúc

Đức

  • Handedict Politischer Neorealismus

Từ liên quan

Gần nghĩa

结构化分析 · 结构拙劣的 · 结构牢固的 · 结构语言学 · 结构主义语法 · 结构学构词法 · 結構排列形式 · 结构模拟语言