结构拙劣的

kết cấu chuyết liệt đích

Hán Việt: kết cấu chuyết liệt đích

Tổng quan

xây dựng kém (tác phẩm văn học), không trau chuốc, thô

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 拙 (chuyết) + 劣 (liệt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu trúc kém

Từ liên quan

Gần nghĩa

结构化分析 · 结构牢固的 · 结构语言学 · 结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 结构为箱形 · 结构化设计