結構模擬語言

kết cấu mô nghĩ ngữ ngôn

Hán Việt: kết cấu mô nghĩ ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (mô) + (nghĩ) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結構模擬語言 iégòu mónǐ yǔyán n. structured modeling language