结构模拟语言
kết cấu mô nghĩ ngữ ngôn
Hán Việt: kết cấu mô nghĩ ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngôn ngữ mô hình cấu trúc
- Biên soạn 結構模擬語言 iégòu mónǐ yǔyán n. structured modeling language
Eng
- Cihui 結構模擬語言 iégòu mónǐ yǔyán n. structured modeling language