结构牢固的

kết cấu lao cố đích

Hán Việt: kết cấu lao cố đích

Tổng quan

set) /'wel'set/, chắc nịch (người)

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 牢 (lao) + 固 (cố) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chắc chắn

Từ liên quan

Gần nghĩa

结构化分析 · 结构拙劣的 · 结构语言学 · 结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 结构为箱形 · 结构化设计