结构化分析

kết cấu hóa phân tích

Hán Việt: kết cấu hóa phân tích

Tổng quan

(tôn giáo) Đội quân Cứu tế (Salvation Army), (thông tục) gợi tình (sex appeal), Nam phi (South Africa)

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 化 (hóa) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích cấu trúc
  • Tần suất từ (tôn giáo) Đội quân Cứu tế (Salvation Army), (thông tục) gợi tình (sex appeal), Nam phi (South Africa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析心理学 · 结构拙劣的 · 结构牢固的 · 结构语言学 · 分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理