結構理論

jié gòu lǐ lùn kết cấu lí luận

Hán Việt: kết cấu lí luận · Pinyin: jié gòu lǐ lùn

Tổng quan

lý thuyết cấu trúc (vật lý)

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý thuyết cấu trúc (vật lý)

Eng

  • CC-CEDICT structural theory (physics)
  • Cihui structural theory (physics)