結構生物學

jié gòu shēng wù xué kết cấu sanh vật học

Hán Việt: kết cấu sanh vật học · Pinyin: jié gòu shēng wù xué

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (sanh) + (vật) + (học)