結構用鐵 kết cấu dụng thiết Hán Việt: kết cấu dụng thiết Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 用 (dụng) + 鐵 (thiết)Hán Việtkết cấu dụng thiếtCấu tạo結 + 構 + 用 + 鐵 · kết + cấu + dụng + thiết nghĩa thành phần: kết + cấu + dụng + thiết