結構語意 kết cấu ngữ ý Hán Việt: kết cấu ngữ ý Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 語 (ngữ) + 意 (ý)Hán Việtkết cấu ngữ ýCấu tạo結 + 構 + 語 + 意 · kết + cấu + ngữ + ý nghĩa thành phần: kết + cấu + ngữ + ý Nghĩa EngCihui architectural semantics